Översättning av "relation" till vietnamesiska
mối quan hệ, quan hệ är de bästa översättningarna av "relation" till vietnamesiska.
relation
noun
common
grammatik
-
mối quan hệ
Men då skulle vi inte ha nån relation alls?
Nhưng thế thì chúng ta không có một mối quan hệ gì khác sao?
-
quan hệ
nounMen då skulle vi inte ha nån relation alls?
Nhưng thế thì chúng ta không có một mối quan hệ gì khác sao?
-
Visa algoritmiskt genererade översättningar
Automatiska översättningar av " relation " till vietnamesiska
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Fraser som liknar "relation" med översättningar till vietnamesiska
-
Bạo hành gia đình · bạo hành gia đình · bạo lực gia đình
-
quan hệ hai ngôi
-
quan hệ bắc cầu
-
Quan hệ nhân sinh
-
quan hệ công chúng
-
Chủ nghĩa tự do
-
Quan hệ công chúng
Lägg till exempel
Lägg till